Carrageenan (INS 407)
- Hình ảnh sản phẩm
Dạng bột thô tới mịn, màu hơi vàng hoặc màu nâu vàng tới trắng, hầu như không mùi
- Nguồn gốc sản phẩm
Carrageenan là một polysaccharide mạch thẳng hòa tan trong nước, được chiết xuất chủ yếu từ các loài tảo đỏ như Kappaphycus alvarezii, Eucheuma denticulatum, và Gigartina
- Ứng dụng
Phân loại carrageenan theo tính năng ứng dụng:
- Kappa-Carrageenan
- Tạo gel chắc, giòn – phù hợp cho thạch, phô mai chế biến, xúc xích, chả cá
- Tương tác tốt với kali và protein sữa, ổn định kết cấu trong sản phẩm từ sữa
- Iota-Carrageenan
- Tạo gel mềm, đàn hồi – phù hợp với pudding, kem, đồ uống có độ nhớt cao
- Gel có tính dẻo và khả năng hồi phục tốt (thixotropic)
- Lambda-Carrageenan
- Không tạo gel, dùng làm chất tạo sánh trong nước sốt, nước chấm, sữa thực vật, sản phẩm lỏng
- Tạo độ nhớt ổn định mà không gây vón cục
Ngoài ra, AFCHEM còn cung cấp các dòng carrageenan phối trộn tùy chỉnh (compound blends) kết hợp giữa kappa, iota và các loại gum khác (như konjac, locust bean gum…) nhằm tối ưu hóa kết cấu, khả năng chịu nhiệt hoặc hiệu quả chi phí theo từng ứng dụng cụ thể.
- Liều lượng sử dụng tham khảo
Theo Thông tư số 24/2019/TT-BYT; Thông tư 17/2023/TT-BYT: GMP.
Hình ảnh sản phẩm



