Tara gum (INS 417)
- Hình ảnh sản phẩm
Bột tara gum trắng sáng, mịn
- Nguồn gốc sản phẩm
Tara gum là một polysaccharide tự nhiên thuộc nhóm galactomannan, được chiết xuất từ nội nhũ hạt cây Tara (Caesalpinia spinosa) – loài cây họ Đậu mọc ở dãy Andes Nam Mỹ. Sau khi thu hoạch, hạt Tara được tách vỏ, nghiền và tinh chế để thu được bột tara gum trắng sáng, mịn, dễ phân tán trong nước và phù hợp cho sản xuất công nghiệp thực phẩm.
- Ứng dụng
Ứng dụng trong thực phẩm
- Ngành sản phẩm ngọt (kem, dessert, kẹo, thạch)
- Kem, ice cream: tăng độ nhớt hỗn hợp, chống tách lớp, giảm tốc độ tan chảy → kem mịn, ổn định.
- Sữa chua, pudding: chống tách huyết thanh (whey separation), tạo kết cấu sánh mịn.
- Thạch, jelly, kẹo dẻo: khi phối hợp với carrageenan hoặc xanthan gum, tara gum giúp tăng độ đàn hồi, độ chắc của gel.
- Ngành chế biến thịt và giả thịt
- Giúp giữ nước, giữ mỡ trong xúc xích, thịt xay, burger.
- Cải thiện độ chắc và đàn hồi, hạn chế rỉ dịch khi nấu.
- Trong plant-based meat: tạo độ sánh, tăng “mouthfeel” và hỗ trợ cấu trúc protein thực vật.
- Bột nhào, bakery và mì
- Tăng khả năng giữ nước của bột → bánh mì mềm lâu hơn.
- Cải thiện độ nhớt, hỗ trợ khả năng giữ khí (gas retention) → bánh nở tốt, ruột xốp hơn.
- Trong mì sợi: giúp sợi mì dai hơn, ít gãy khi xử lý nhiệt.
- Đồ uống và sản phẩm lỏng
- Ổn định huyền phù (sữa thực vật, nước trái cây).
- Giữ cấu trúc đồng nhất, tránh lắng cặn trong suốt thời gian bảo quản.
Ứng dụng ngoài thực phẩm
- Thức ăn chăn nuôi: làm chất kết dính trong viên nén.
- Mỹ phẩm: làm chất làm đặc trong lotion, kem dưỡng.
- Dược phẩm: tá dược tạo gel, chất mang.
- Liều lượng sử dụng tham khảo
- Ứng dụng thực tế: thường ở mức 0,1 – 0,8% tùy sản phẩm:
- Kem, sữa chua, pudding: 0,2 – 0,4%
- Kẹo dẻo, jelly: 0,3 – 0,6%
- Xúc xích, thịt chế biến: 0,2 – 0,5%
- Bakery, mì: 0,1 – 0,3%
Hình ảnh sản phẩm



